bump off

/ˈbʌmp/
Động từ
  1. (chủ yếu là Mỹ, thành ngữ) Giết, đặc biệt là giết người.
    (chiefly US, idiomatic) To kill, especially to murder.
  2. (chủ yếu là tiếng Anh, thành ngữ) Cắt lớp; để trốn học.
    (chiefly UK, idiomatic) To cut class; to play truant.
    Từ đồng nghĩa:bunk off
🎬 Nghe “bump off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish